Mục lục

Phân tích SWOT (Strengths – Weaknesses – Opportunities – Threats) là một khung tư duy giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu (yếu tố nội bộ) và cơ hội, thách thức (yếu tố bên ngoài) để ra quyết định chiến lược tốt hơn. Trong digital marketing, SWOT giúp biến cảm tính (“thị trường khó quá”, “đối thủ mạnh”) thành danh sách yếu tố cụ thể, từ đó chọn đúng kênh, đúng thông điệp và đúng ưu tiên triển khai.
Nói đơn giản: SWOT giúp trả lời “Doanh nghiệp đang ở vị trí nào trên thị trường online, nên tận dụng gì, cần khắc phục gì và phải tránh rủi ro gì?”.
4 yếu tố SWOT và cách hiểu trong digital marketing
- Strengths (Điểm mạnh) – Nội bộ
Điểm mạnh là các năng lực/tài sản nội bộ giúp marketing đạt kết quả tốt hơn đối thủ: thương hiệu mạnh, data khách hàng tốt, đội content giỏi, website tối ưu SEO, chi phí chuyển đổi thấp, năng lực vận hành đơn hàng tốt… Trong digital, “điểm mạnh” thường thể hiện qua các chỉ số hoặc tài sản như: tệp remarketing lớn, kênh organic ổn định, tỷ lệ chuyển đổi tốt, quy trình sản xuất nội dung nhanh.
- Weaknesses (Điểm yếu) – Nội bộ
Điểm yếu là các điểm hạn chế làm marketing kém hiệu quả: ngân sách hạn chế, thiếu nhân sự performance, tracking chưa chuẩn, website chậm, nội dung thiếu E-E-A-T, sản phẩm thiếu review, thiếu case study… Nhiều doanh nghiệp gặp “điểm yếu” điển hình: làm nhiều kênh nhưng thiếu đo lường, dẫn đến không biết kênh nào tạo doanh thu thật.
- Opportunities (Cơ hội) – Bên ngoài
Cơ hội là yếu tố bên ngoài có thể tận dụng để tăng trưởng: xu hướng thị trường, hành vi người dùng thay đổi, kênh mới (TikTok Shop, Zalo OA), công nghệ mới (AI, automation), thị trường ngách chưa ai làm tốt… Trong marketing, cơ hội thường đến từ: nhu cầu tìm kiếm tăng, đối thủ bỏ trống nhóm từ khóa, CPM/CPC một số kênh còn rẻ, hoặc có đối tác KOL/KOC phù hợp.
- Threats (Thách thức) – Bên ngoài
Thách thức là rủi ro/áp lực bên ngoài có thể làm kế hoạch marketing thất bại: đối thủ tăng ngân sách mạnh, chi phí quảng cáo tăng, thay đổi thuật toán, khủng hoảng truyền thông, thay đổi chính sách nền tảng/đo lường dữ liệu… Với digital marketing, “threat” phổ biến là CPA tăng do đấu thầu ads, hoặc traffic SEO giảm do cập nhật thuật toán và cạnh tranh nội dung.
Cách làm SWOT trong Digital Marketing

Bước 1: Làm SWOT cho toàn bộ marketing hay cho một kênh (SEO/Ads/Social/Email) hoặc một chiến dịch. Phạm vi càng rõ thì SWOT càng “ra việc” và ít bị chung chung.
Bước 2: Đừng bắt đầu bằng ý kiến; hãy bắt đầu bằng số liệu và quan sát: GA4/GSC, báo cáo ads, CRM, phản hồi CSKH, review khách hàng, benchmark đối thủ. SWOT hiệu quả là SWOT dựa trên “fact”, không dựa trên “feeling”.
Bước 3: Mỗi ô chỉ cần 5–10 gạch đầu dòng, ưu tiên các yếu tố có tác động lớn. Ví dụ “Website chậm mobile” tốt hơn “Website chưa tốt”, vì nó chỉ ra nguyên nhân và hướng xử lý.
Bước 4: Không phải item nào cũng quan trọng như nhau; hãy đánh dấu 3 yếu tố quan trọng nhất mỗi ô. Mục tiêu là giảm nhiễu, tăng tập trung (focus).
Bước 5: Sau SWOT, cần “bắc cầu” sang hành động bằng 4 nhóm chiến lược kết hợp: SO, ST, WO, WT. Đây là bước nhiều đội làm thiếu, khiến SWOT chỉ dừng ở mức “bài tập”.
Ma trận chiến lược SO–ST–WO–WT
- SO (Strengths + Opportunities): Dùng điểm mạnh để tận dụng cơ hội (tấn công).
- ST (Strengths + Threats): Dùng điểm mạnh để giảm rủi ro/đối phó thách thức (phòng thủ).
- WO (Weaknesses + Opportunities): Khắc phục điểm yếu để chớp cơ hội (nâng cấp).
- WT (Weaknesses + Threats): Giảm điểm yếu để tránh rủi ro lớn (giảm thiệt hại).
Ví dụ SWOT thực tế – Ngành Thẩm Mỹ
| Điểm mạnh (S) |
| ✅ Thương hiệu uy tín: Nếu bệnh viện thẩm mỹ Naman đã có danh tiếng nhất định với đội ngũ uy tín. Giấy phép hoạt động và chứng nhận chuyên môn đầy đủ. |
| ✅ Website chuyên nghiệp: Nếu website được tối ưu về giao diện, UX/UI, tốc độ tải trang tốt hơn, thì sẽ dễ đạt thứ hạng cao hơn. |
| ✅ Đa dạng dịch vụ: Có nhiều dịch vụ giúp tạo nhiều nội dung SEO và từ khóa dài (long-tail keywords) để tiếp cận nhiều nhóm khách hàng. |
| ✅ Hình ảnh, video hấp dẫn: Nội dung đa phương tiện như video, ảnh thực tế trước/sau giúp tăng thời gian người dùng có niềm tin hơn vào dịch vụ. |
| Điểm yếu (W) |
| ❌ Đặc thù dịch vụ thẩm mỹ nên khó chốt khách ở diện rộng. |
| ❌ Tốc độ chuyển đổi có thể chậm: SEO giúp tăng traffic nhưng tỷ lệ chuyển đổi (chốt khách) còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tư vấn, giá cả, đánh giá khách hàng. |
| Thách thức (O) |
| ⚠ Cạnh tranh mạnh: Các đối thủ lớn có ngân sách SEO và quảng cáo mạnh, khó duy trì top lâu dài nếu không có chiến lược tốt. |
| ⚠ Chi phí SEO cao: Để SEO hiệu quả cần đầu tư vào nội dung, backlink chất lượng, quảng cáo hỗ trợ, có thể tốn kém. |
| ⚠ Thay đổi thuật toán Google: Google thường xuyên cập nhật, nếu không tối ưu kịp thời có thể tụt hạng. |
| ⚠ Pháp lý & quy định quảng cáo: Ngành thẩm mỹ có nhiều quy định về quảng cáo, cần đảm bảo nội dung không vi phạm chính sách của Google và pháp luật. |
| ⚠ Tâm lý khách hàng: Nhiều người vẫn e ngại thẩm mỹ, cần chiến lược nội dung và review để xây dựng niềm tin. |
| ⚠ Nội dung dễ bị trùng lặp: Nếu không có chiến lược nội dung riêng, có thể bị trùng với nhiều website khác, giảm hiệu quả SEO. |
| ⚠ Đối thủ chơi xấu (SEO bẩn): Một số đối thủ có thể dùng SEO xấu (spam backlink xấu, report nội dung) để làm giảm thứ hạng website. |
| Cơ hội (T) |
| 📈 Thị trường tiềm năng: Xu hướng làm đẹp, phẫu thuật thẩm mỹ đang gia tăng, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ. |
| 📈 Thu nhập người dân ngày càng tăng sẽ có lợi cho các dịch vụ giải trí, làm đẹp và du lịch. |
| 📈 Công nghệ làm đẹp ngày một phát triển là điểm tựa cho nghành thẩm mỹ. |
| 📈 Các nền tảng mạng xã hội phát triển là cơ hội tốt để quảng bá dịch vụ thông qua KOL. |
Lỗi thường gặp khi làm SWOT cho digital marketing
- Viết SWOT quá chung chung, không gắn với dữ liệu hoặc kênh cụ thể.
- Liệt kê quá nhiều mục, không ưu tiên hoá nên không ra quyết định.
- Dừng ở SWOT mà không chuyển sang SO/ST/WO/WT và kế hoạch hành động.
- Nhầm nội bộ – bên ngoài (ví dụ: “CPC tăng” là Threat; “thiếu ngân sách ads” là Weakness).


