Mục lục
OKR (Objectives and Key Results) là một khung quản trị mục tiêu giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu (Objective) và theo dõi tiến độ bằng các kết quả then chốt đo lường được (Key Results). Điểm mạnh của OKR là biến chiến lược “mơ hồ” thành những kết quả cụ thể để cả tổ chức cùng tập trung, đo lường và điều chỉnh theo chu kỳ (thường theo quý).
Nói ngắn gọn: Objective trả lời “Muốn đạt điều gì?”, còn Key Results trả lời “Đo bằng số nào để biết đã đạt?”.
Cấu trúc OKR gồm những gì?
Một OKR đầy đủ thường có 2 phần cốt lõi:
- Objective (Mục tiêu): Mô tả trạng thái mong muốn, mang tính định hướng và truyền cảm hứng, thường viết ngắn gọn và định tính.
- Key Results (Kết quả then chốt): 2–4 chỉ số/đầu ra định lượng để chứng minh Objective đã đạt hay chưa; phải đo được và kiểm chứng được.
Ngoài ra, nhiều tài liệu OKR hiện đại tách thêm phần Initiatives (sáng kiến/hành động) — tức các việc cần làm để tác động lên Key Results. Lưu ý: Initiatives là “việc làm”, còn Key Results là “kết quả”, tránh nhầm lẫn kiểu “tổ chức 10 buổi training” (hoạt động) với “tỷ lệ áp dụng tăng lên 80%” (kết quả).
OKR khác KPI như thế nào?

KPI (Key Performance Indicator) thường dùng để theo dõi tiến độ vận hành (steady-state) của hoạt động hằng ngày, còn OKR dùng để thúc đẩy thay đổi theo mục tiêu quan trọng trong một chu kỳ. Một số KPI có thể được đưa vào làm Key Results, nhưng OKR không chỉ là “một đống KPI”; OKR thêm bối cảnh “vì sao mục tiêu này quan trọng” và buộc chọn ít ưu tiên để tập trung.
- OKR thường dùng để tạo thay đổi/kết quả mới (move the needle), còn KPI thường dùng để theo dõi steady-state/vận hành.
- OKR có thể kéo theo “nghiên cứu–thử nghiệm–tối ưu” để đạt Key Results, nhất là khi mục tiêu chưa có công thức chắc chắn.
- OKR cũng không bắt buộc là thử nghiệm; có OKR “điển hình” kiểu mở thị trường, cải thiện NPS.
- KPI không nhất thiết có sẵn quy trình/hướng đi; KPI là chỉ số theo dõi hiệu suất vận h, còn quy trình có thể vẫn phải tối ưu/đổi mới.
Ví dụ: “Doanh thu tháng” có thể là KPI, nhưng “Tăng doanh thu kênh online lên 30% trong quý này” có thể là Key Result trong một OKR về tăng trưởng.
Lợi ích của OKR với doanh nghiệp
OKR được nhiều tổ chức dùng vì các lợi ích sau:
- Tập trung ưu tiên: Mỗi Objective thường chỉ có vài Key Results, giúp tránh “làm mọi thứ cùng lúc”.
- Tăng tính minh bạch và liên kết: Cả công ty nhìn thấy mục tiêu và tiến độ, từ đó phối hợp tốt hơn giữa phòng ban.
- Đo lường và ra quyết định nhanh: Key Results là số đo rõ ràng, giúp phát hiện lệch hướng sớm để điều chỉnh.
- Thúc đẩy tham vọng: Nhiều hệ OKR khuyến khích đặt mục tiêu “stretch”, thường chấp nhận mức đạt 60–70% cho OKR tham vọng để tạo đột phá.
Cách viết OKR “đúng”
Khi viết OKR, có thể dùng 4 nguyên tắc:
- Objective: ngắn, rõ, định hướng “kết quả mong muốn”, không nhồi quá nhiều ý.
- Key Results: đo được, có mốc số, có hạn thời gian; ưu tiên chỉ số có thể theo dõi thường xuyên.
- Tránh Key Results dạng “to-do list” (hoạt động), hãy viết theo outcome (kết quả).
- Mỗi Objective chỉ nên có 2–4 Key Results để giữ tính tập trung.
Ví dụ OKR minh hoạ (cho doanh nghiệp dịch vụ/agency)

Bối cảnh: Một agency muốn nâng hiệu quả vận hành và chất lượng dịch vụ trong quý tới.
Objective: Nâng chất lượng triển khai dự án để khách hàng hài lòng và gia hạn nhiều hơn.
Key Results:
- Tăng NPS (điểm hài lòng) từ 30 lên 45.
- Giảm tỷ lệ dự án trễ deadline từ 25% xuống còn 10%.
- Tăng tỷ lệ khách gia hạn hợp đồng từ 40% lên 55%.
- Giảm thời gian phản hồi ticket/nhắn tin khách hàng trung bình xuống dưới 2 giờ.
Gợi ý:
- Chuẩn hóa checklist + quy trình nghiệm thu theo tuần.
- Thiết lập báo cáo tiến độ cố định (weekly) cho khách.
- Đào tạo nội bộ về quản trị deadline và QA nội dung.
Ví dụ trên cho thấy: Objective nói về “trạng thái mong muốn”, còn Key Results là các con số cụ thể để đo “đã tốt hơn thật chưa”.
OKR mẫu 1 (Agency SEO/Digital)
Objective: Tăng trưởng doanh thu dịch vụ SEO bền vững bằng chất lượng đầu ra và quy trình bán hàng rõ ràng.
Key Results:
- Ký mới 8 hợp đồng SEO (giá trị ≥ X triệu/hợp đồng) trong quý.
- Tăng tỷ lệ chốt từ lead đủ điều kiện lên 25% (từ Y% hiện tại).
- Giảm thời gian trung bình từ lead → ký hợp đồng xuống còn 21 ngày.
- Duy trì tỷ lệ gia hạn/upsell ≥ 60% trên các khách hàng đến hạn.
(Logic tham khảo: OKR bán hàng thường đo bằng tăng doanh thu, tăng tỷ lệ chốt, tăng tốc độ xử lý lead, tăng số khách hàng đóng.)
OKR mẫu 2 (Travel/Booking)
Objective: Tăng doanh thu booking bằng trải nghiệm đặt phòng mượt và nguồn cung chất lượng hơn.
Key Results:
- Tăng tỉ lệ chuyển đổi booking (visit → đặt) lên 2,2% (từ X%).
- Giảm tỉ lệ rớt ở bước thanh toán xuống dưới 35% (từ Y%).
- Tăng số listing “đạt chuẩn” (đủ ảnh, mô tả, giá, lịch trống, chính sách) thêm 300 listing.
- Tăng doanh thu booking thuần quý lên +30% so với quý trước.
(OKR tốt thường nhắm vào outcome: conversion, drop-off, số lượng tài sản đạt chuẩn, doanh thu.)
OKR mẫu 3 (Vận hành nội bộ – Chuẩn hoá & chuyển đổi số)
Objective: Chuẩn hoá vận hành để team scale mà vẫn kiểm soát chất lượng và deadline.
Key Results:
- 90% dự án bàn giao đúng hạn (từ X% hiện tại).
- Giảm lỗi/feedback phải sửa sau nghiệm thu xuống dưới 10% số hạng mục.
- 100% dự án được quản lý trên 1 hệ thống chung (Lark/Notion/Jira/Asana) với checklist chuẩn và nhật ký công việc.
- Thời gian phản hồi khách hàng trong giờ làm việc đạt trung bình < 2 giờ.
(IBM minh hoạ OKR vận hành dự án/IT thường dùng các KR kiểu: đạt mốc đúng hạn, mức hài lòng stakeholder, SLA xử lý ticket, uptime…; bạn có thể “dịch” sang bối cảnh agency.)


